사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cất cánh" (1)

cất cánh
영어 동사to take off
내 단어장
Dự kiến sẽ cất cánh khỏi Tokyo lúc 9 giờ sáng.
The flight is scheduled to take off from Tokyo at 9 a.m.

swap_horiz 관련 단어 "cất cánh" (1)

hủy cất cánh
영어 구Reject take-off
내 단어장
Phi công đã hủy cất cánh.
The pilot rejected take-off.

format_quote 표현 "cất cánh" (4)

Dự kiến sẽ cất cánh khỏi Tokyo lúc 9 giờ sáng.
The flight is scheduled to take off from Tokyo at 9 a.m.
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
The plane crashed into the sea shortly after takeoff.
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
The airplane is on the runway, preparing for takeoff.
Phi công đã hủy cất cánh.
The pilot rejected take-off.